nhất đẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạng nhất, loại cao nhất: Từ dùng trong phân loại, xếp hạng để chỉ cấp bậc cao nhất, tốt nhất trong một hệ thống nào đó. Đây là từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Thuộc hạng cao cấp nhất: Thường dùng để phân loại đất đai, hàng hóa, hoặc dịch vụ theo chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ruộng nhất đẳng là loại ruộng có chất lượng đất tốt nhất, cho năng suất cao. (Ruộng hạng nhất là loại ruộng có chất lượng đất tốt nhất, cho năng suất cao.)
- Theo sổ địa bộ cũ, mảnh đất này được xếp vào loại nhất đẳng. (Theo sổ địa chính cũ, mảnh đất này được xếp vào loại hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhất đẳng điền": Cụm từ cố định, dùng trong văn bản hành chính, địa chính cũ để chỉ loại ruộng có chất lượng tốt nhất, thuộc hạng cao cấp nhất.
- Gia đình ông ấy trước kia có nhiều mẫu nhất đẳng điền. (Gia đình ông ấy trước kia có nhiều mẫu ruộng hạng nhất.)
Biến thể và từ liên quan
Nhất hạng (tính từ): Cùng nghĩa với "nhất đẳng", chỉ hạng cao nhất. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn.
- Khách sạn này được xếp hạng nhất hạng năm sao. (Khách sạn này được xếp hạng cao nhất là năm sao.)
Thượng hạng (tính từ): Hạng trên, hạng cao cấp.
- Hàng thượng hạng thường có giá rất đắt. (Hàng hạng cao cấp thường có giá rất đắt.)
Từ đồng nghĩa
- Hạng nhất: Cấp bậc cao nhất.
- Loại một: Loại tốt nhất.
- Thượng đẳng: Hạng trên (cũng là từ cũ, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Hạ đẳng: Hạng thấp, hạng kém (từ cũ).
- Tam đẳng: Hạng ba (từ cũ).
- Thứ hạng: Hạng thấp hơn.
- Hạng nhất (cũ): Nhất đẳng điền.